| stt |
Lộ trình |
Thời gian ( Ngày ) |
Số Km |
4 Chỗ |
7 Chỗ |
16 Chỗ |
29 Chỗ |
35 Chỗ |
45 Chỗ |
| 1 |
Nội thành Đà Nẵng |
1 |
150 |
700 |
800 |
800 |
950 |
1150 |
1350 |
| 2 |
Đám cưới nội thành Đà Nẵng (có trang trí kết hoa) |
1 |
150 |
650 |
700 |
700 |
800 |
1050 |
1350 |
| 3 |
Đà Nẵng - Non Nước - Hội An - Đà Nẵng |
1 |
|
750 |
800 |
850 |
1050 |
1250 |
1550 |
| 4 |
Đà Nẵng - Hội An - Đà Nẵng |
1 |
150 |
700 |
800 |
800 |
950 |
1150 |
1350 |
| 5 |
Đà Nẵng - Suối Hoa - Đà Nẵng |
1 |
|
750 |
850 |
850 |
1150 |
1350 |
1550 |
| 6 |
Đà Nẵng - Suối Lương - Đà Nẵng |
1 |
150 |
700 |
800 |
800 |
950 |
1150 |
1350 |
| 7 |
Đà Nẵng - Bãi Bụt (Sơn Trà) - Đà Nẵng |
1 |
150 |
700 |
800 |
800 |
950 |
1150 |
1350 |
| 8 |
Đà Nẵng - Hội An - Mỹ Sơn - Đà Nẵng |
1 |
|
850 |
900 |
950 |
1350 |
1650 |
1950 |
| 9 |
Đà Nẵng - Bà Nà - Đà Nẵng |
2 |
|
900 |
1100 |
1100 |
1400 |
1600 |
1650 |
| 10 |
Đà Nẵng - Bà Nà - Đà Nẵng |
1 |
|
550 |
650 |
650 |
850 |
950 |
1050 |
| 11 |
Đà Nẵng - Tam Kỳ - Đà Nẵng |
1 |
|
800 |
900 |
950 |
1150 |
1550 |
2050 |
| 12 |
Đà Nẵng - Tiên Phước - Đà Nẵng |
1 |
|
1050 |
1350 |
1350 |
1650 |
1850 |
2350 |
| 13 |
Đà Nẵng - Chu Lai - Đà Nẵng |
1 |
|
1150 |
1350 |
1350 |
1650 |
1850 |
2350 |
| 14 |
Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Đà Nẵng |
1 |
300 |
1250 |
1450 |
1450 |
1850 |
2150 |
2450 |
| 15 |
Đà Nẵng - Quy Nhơn - Đà Nẵng |
2 |
700 |
2900 |
3100 |
3100 |
4300 |
5100 |
5650 |
| 16 |
Đà Nẵng - Lăng Cô - Đà Nẵng |
1 |
200 |
700 |
800 |
850 |
1050 |
1250 |
1550 |
| 17 |
Đà Nẵng - Suối Voi - Đà Nẵng |
1 |
250 |
850 |
900 |
1000 |
1450 |
1800 |
|
| 18 |
Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng |
1 |
310 |
1200 |
1250 |
1350 |
1750 |
2250 |
2750 |
| 19 |
Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng |
2 |
380 |
1500 |
1600 |
1700 |
2200 |
2800 |
3450 |
| 20 |
Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng |
3 |
450 |
1800 |
1900 |
1950 |
2350 |
3250 |
4100 |
| 21 |
Đà Nẵng - Huế - Đà Nẵng (đổ khách 1 chiều) hoặc ngược lại |
1 Chiều |
300 |
850 |
900 |
1000 |
1450 |
1850 |
2250 |
| 22 |
Đà Nẵng - Huế - Thanh Tân - Đà Nẵng |
1 |
330 |
1350 |
1550 |
1550 |
1950 |
2350 |
2750 |
| 23 |
Đà Nẵng - Huế - Thanh Tân - Đà Nẵng |
2 |
|
2250 |
2350 |
2350 |
|
|
|
| 24 |
Đà Nẵng - Phong Nha - Đà Nẵng |
2 |
850 |
2700 |
2950 |
2950 |
5300 |
6100 |
6950 |
| 25 |
Đà Nẵng - Phong Nha - Huế - Đà Nẵng |
3 |
950 |
3400 |
3800 |
3800 |
5900 |
6800 |
7750 |
| 26 |
Đà Nẵng - Lao Bảo - Đà Nẵng |
2 |
640 |
2400 |
2800 |
2800 |
3900 |
4600 |
5350 |
| 27 |
Đà Nẵng - Lao Bảo - Thanh Tân - Đà Nẵng |
2 |
670 |
2600 |
2950 |
2950 |
4100 |
4800 |
5650 |
| 28 |
Đà Nẵng - Lao Bảo - Thanh Tân - Đà Nẵng |
3 |
960 |
3700 |
4300 |
4300 |
5900 |
6800 |
7850 |
| 29 |
Đà Nẵng - Quảng Trị - Đà Nẵng |
1 |
425 |
1600 |
1750 |
1750 |
2450 |
3050 |
3450 |
| 30 |
Đón Sân bay /Ga Đà Nẵng - Khách sạn trung tâm Đà Nẵng (hoặc ngược lại) |
1 chiều |
|
250 |
300 |
350 |
550 |
600 |
700 |